Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

54

40

82

G.7

771

697

369

G.6

0314

5674

4561

8275

2735

7230

8186

5142

6767

G.5

1739

6783

5077

G.4

03504

24539

43152

35112

61656

16675

70142

75484

36442

32815

68983

16808

72051

85324

77013

94082

90312

42347

78711

04158

32948

G.3

65649

11585

00974

52562

74085

35643

G.2

18514

87827

18493

G.1

24884

40198

68094

G.ĐB

061809

861228

700077

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
004, 09
114, 12, 14
2-
339, 39
442, 49
554, 52, 56
661
771, 74, 75
885, 84
9-

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
008
115
224, 27, 28
335, 30
440, 42
551
662
775, 74
883, 84, 83
997, 98

Loto Đắk Nông Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
0-
113, 12, 11
2-
3-
442, 47, 48, 43
558
669, 67
777, 77
882, 86, 82, 85
993, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

61

82

G.7

316

790

G.6

1390

4556

6261

2070

0454

6709

G.5

3026

7687

G.4

00525

94871

12185

56999

58094

65174

51356

45912

61970

70018

61473

22087

76955

25336

G.3

51811

20208

60748

12396

G.2

57096

89951

G.1

20090

31014

G.ĐB

417965

200088

Loto Gia Lai Thứ 6, 12/06/2026

ĐầuLoto
008
116, 11
226, 25
3-
4-
556, 56
661, 61, 65
771, 74
885
990, 99, 94, 96, 90

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 12/06/2026

ĐầuLoto
009
112, 18, 14
2-
336
448
554, 55, 51
6-
770, 70, 73
882, 87, 87, 88
990, 96

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

59

21

66

G.7

089

771

167

G.6

5450

5156

5680

1057

5157

4511

5060

7071

3964

G.5

0361

3473

9383

G.4

33968

65584

56910

54945

55688

05683

09241

72390

73815

79511

31305

76943

73139

85352

99854

45395

99601

94534

51455

16670

35999

G.3

47466

01602

95425

24082

62856

15081

G.2

01199

85371

05482

G.1

01062

88231

40440

G.ĐB

752515

661167

362449

Loto Bình Định Thứ 5, 11/06/2026

ĐầuLoto
002
110, 15
2-
3-
445, 41
559, 50, 56
661, 68, 66, 62
7-
889, 80, 84, 88, 83
999

Loto Quảng Trị Thứ 5, 11/06/2026

ĐầuLoto
005
111, 15, 11
221, 25
339, 31
443
557, 57, 52
667
771, 73, 71
882
990

Loto Quảng Bình Thứ 5, 11/06/2026

ĐầuLoto
001
1-
2-
334
440, 49
554, 55, 56
666, 67, 60, 64
771, 70
883, 81, 82
995, 99
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

05

78

G.7

554

217

G.6

4411

6387

6458

0631

3069

2118

G.5

6539

6592

G.4

02743

44955

83889

60836

96360

52717

89077

53630

28080

28722

29138

61709

53109

41368

G.3

43071

88640

32276

56291

G.2

33220

32147

G.1

08966

07985

G.ĐB

446670

087038

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 10/06/2026

ĐầuLoto
005
111, 17
220
339, 36
443, 40
554, 58, 55
660, 66
777, 71, 70
887, 89
9-

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 10/06/2026

ĐầuLoto
009, 09
117, 18
222
331, 30, 38, 38
447
5-
669, 68
778, 76
880, 85
992, 91
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

87

08

G.7

733

057

G.6

1206

5448

4900

2732

6016

3810

G.5

2886

9996

G.4

88550

89483

19375

30887

21394

46200

57115

63577

09361

72267

17375

67301

28032

59466

G.3

88804

32394

32633

00654

G.2

20698

86680

G.1

92051

25090

G.ĐB

397486

275897

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 09/06/2026

ĐầuLoto
006, 00, 00, 04
115
2-
333
448
550, 51
6-
775
887, 86, 83, 87, 86
994, 94, 98

Loto Quảng Nam Thứ 3, 09/06/2026

ĐầuLoto
008, 01
116, 10
2-
332, 32, 33
4-
557, 54
661, 67, 66
777, 75
880
996, 90, 97
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000