Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

98

90

79

G.7

773

927

999

G.6

5964

3389

9888

7507

3889

2638

8251

9589

6545

G.5

2489

2656

0075

G.4

50219

13063

46976

77735

84025

25234

84107

57252

99713

39161

42357

84303

72501

02762

55167

82119

04089

57789

42284

93181

63748

G.3

30481

94194

02269

93379

14668

51225

G.2

80955

22397

63326

G.1

17468

08201

13599

G.ĐB

878266

558276

047887

Loto Bình Định Thứ 5, 07/05/2026

ĐầuLoto
007
119
225
335, 34
4-
555
664, 63, 68, 66
773, 76
889, 88, 89, 81
998, 94

Loto Quảng Trị Thứ 5, 07/05/2026

ĐầuLoto
007, 03, 01, 01
113
227
338
4-
556, 52, 57
661, 62, 69
779, 76
889
990, 97

Loto Quảng Bình Thứ 5, 07/05/2026

ĐầuLoto
0-
119
225, 26
3-
445, 48
551
667, 68
779, 75
889, 89, 89, 84, 81, 87
999, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

21

85

G.7

038

578

G.6

8848

5140

5947

6597

8802

9435

G.5

6072

2937

G.4

68845

34773

52002

06083

68579

26196

28191

06472

88012

26720

68748

02550

61911

01131

G.3

46941

70159

16079

72434

G.2

61571

62629

G.1

74446

35184

G.ĐB

669069

102504

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 06/05/2026

ĐầuLoto
002
1-
221
338
448, 40, 47, 45, 41, 46
559
669
772, 73, 79, 71
883
996, 91

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 06/05/2026

ĐầuLoto
002, 04
112, 11
220, 29
335, 37, 31, 34
448
550
6-
778, 72, 79
885, 84
997

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

89

53

G.7

759

144

G.6

8698

6386

0152

3760

9086

2149

G.5

9738

0275

G.4

70977

05632

06080

95220

64448

81085

56253

68808

11878

63339

06430

26129

72910

48618

G.3

16510

92733

26889

49746

G.2

04862

04795

G.1

30932

54793

G.ĐB

747878

328943

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 05/05/2026

ĐầuLoto
0-
110
220
338, 32, 33, 32
448
559, 52, 53
662
777, 78
889, 86, 80, 85
998

Loto Quảng Nam Thứ 3, 05/05/2026

ĐầuLoto
008
110, 18
229
339, 30
444, 49, 46, 43
553
660
775, 78
886, 89
995, 93
GiảiHuếPhú Yên
G.8

94

41

G.7

051

013

G.6

2074

7465

5316

2437

0049

8094

G.5

1201

8824

G.4

88045

93952

68029

13995

61145

83829

30438

73619

43749

04479

10459

40203

77341

82202

G.3

05582

47549

29793

94486

G.2

32017

66216

G.1

55081

27829

G.ĐB

559552

063739

Loto Huế Thứ 2, 04/05/2026

ĐầuLoto
001
116, 17
229, 29
338
445, 45, 49
551, 52, 52
665
774
882, 81
994, 95

Loto Phú Yên Thứ 2, 04/05/2026

ĐầuLoto
003, 02
113, 19, 16
224, 29
337, 39
441, 49, 49, 41
559
6-
779
886
994, 93
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

08

00

09

G.7

042

465

478

G.6

3875

2784

4674

0392

9478

0614

2119

5897

5221

G.5

2801

2895

4053

G.4

32387

23381

41312

10588

76646

05518

56891

71739

43171

60700

84895

69784

09985

62744

57963

19399

86601

08508

84531

97071

10787

G.3

75662

58265

90443

39872

86920

54637

G.2

92548

36642

82285

G.1

87109

84952

22453

G.ĐB

155055

122248

150982

Loto Huế Chủ nhật, 03/05/2026

ĐầuLoto
008, 01, 09
112, 18
2-
3-
442, 46, 48
555
662, 65
775, 74
884, 87, 81, 88
991

Loto Kon Tum Chủ nhật, 03/05/2026

ĐầuLoto
000, 00
114
2-
339
444, 43, 42, 48
552
665
778, 71, 72
884, 85
992, 95, 95

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 03/05/2026

ĐầuLoto
009, 01, 08
119
221, 20
331, 37
4-
553, 53
663
778, 71
887, 85, 82
997, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000