Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

72

81

G.7

512

677

G.6

4833

3349

2742

4222

7727

0232

G.5

0325

9943

G.4

69036

80038

38919

21204

12481

01027

14199

56352

96919

38922

15759

58094

23593

06712

G.3

05155

37357

63631

85489

G.2

94872

94328

G.1

76232

74122

G.ĐB

035170

323992

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 24/06/2026

ĐầuLoto
004
112, 19
225, 27
333, 36, 38, 32
449, 42
555, 57
6-
772, 72, 70
881
999

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 24/06/2026

ĐầuLoto
0-
119, 12
222, 27, 22, 28, 22
332, 31
443
552, 59
6-
777
881, 89
994, 93, 92

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

42

80

G.7

927

127

G.6

9290

3974

2230

2370

5334

4325

G.5

1645

9068

G.4

59028

85681

86414

85419

20291

77024

33299

01592

43462

67296

98002

46445

29680

69777

G.3

89640

13576

20619

96880

G.2

65258

22364

G.1

07272

55753

G.ĐB

743275

548935

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 23/06/2026

ĐầuLoto
0-
114, 19
227, 28, 24
330
442, 45, 40
558
6-
774, 76, 72, 75
881
990, 91, 99

Loto Quảng Nam Thứ 3, 23/06/2026

ĐầuLoto
002
119
227, 25
334, 35
445
553
668, 62, 64
770, 77
880, 80, 80
992, 96

GiảiHuếPhú Yên
G.8

43

70

G.7

828

407

G.6

3200

8783

1819

2696

8078

9341

G.5

9655

7887

G.4

48607

92193

33658

00283

75552

48062

33641

31203

96119

68441

50791

82344

81347

80469

G.3

63545

41808

82119

29145

G.2

74557

86332

G.1

85901

75346

G.ĐB

122206

957368

Loto Huế Thứ 2, 22/06/2026

ĐầuLoto
000, 07, 08, 01, 06
119
228
3-
443, 41, 45
555, 58, 52, 57
662
7-
883, 83
993

Loto Phú Yên Thứ 2, 22/06/2026

ĐầuLoto
007, 03
119, 19
2-
332
441, 41, 44, 47, 45, 46
5-
669, 68
770, 78
887
996, 91
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

49

06

93

G.7

069

546

393

G.6

2745

7974

0244

0943

1959

2480

8271

5840

7257

G.5

8847

6003

0220

G.4

82482

40331

59949

52582

54786

56347

37547

53781

79221

19245

54235

71960

25087

77088

76814

78355

81750

72329

80699

51961

53181

G.3

50647

88841

49624

01154

10827

15443

G.2

33279

36759

39826

G.1

96045

60043

62122

G.ĐB

010504

777871

024130

Loto Huế Chủ nhật, 21/06/2026

ĐầuLoto
004
1-
2-
331
449, 45, 44, 47, 49, 47, 47, 47, 41, 45
5-
669
774, 79
882, 82, 86
9-

Loto Kon Tum Chủ nhật, 21/06/2026

ĐầuLoto
006, 03
1-
221, 24
335
446, 43, 45, 43
559, 54, 59
660
771
880, 81, 87, 88
9-

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 21/06/2026

ĐầuLoto
0-
114
220, 29, 27, 26, 22
330
440, 43
557, 55, 50
661
771
881
993, 93, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

83

81

10

G.7

811

723

429

G.6

4017

0552

3750

8446

9426

8318

4391

5309

9392

G.5

6136

3343

0020

G.4

03543

76008

26601

35173

98629

38653

06512

28326

79261

69043

75894

09471

29740

30804

54366

79015

77367

19680

21882

30379

22678

G.3

30950

11562

66243

48380

98254

67983

G.2

16941

79519

61654

G.1

14793

58819

85625

G.ĐB

293184

394046

144684

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 20/06/2026

ĐầuLoto
008, 01
111, 17, 12
229
336
443, 41
552, 50, 53, 50
662
773
883, 84
993

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 20/06/2026

ĐầuLoto
004
118, 19, 19
223, 26, 26
3-
446, 43, 43, 40, 43, 46
5-
661
771
881, 80
994

Loto Đắk Nông Thứ 7, 20/06/2026

ĐầuLoto
009
110, 15
229, 20, 25
3-
4-
554, 54
666, 67
779, 78
880, 82, 83, 84
991, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000