Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

48

87

G.7

461

744

G.6

0053

2702

2487

9500

3151

9896

G.5

5725

7124

G.4

05910

54946

14245

12851

11676

95066

03982

82129

08082

50839

57002

58088

51321

64948

G.3

48089

76377

89155

87909

G.2

30818

87648

G.1

15993

13235

G.ĐB

503026

611482

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 16/06/2026

ĐầuLoto
002
110, 18
225, 26
3-
448, 46, 45
553, 51
661, 66
776, 77
887, 82, 89
993

Loto Quảng Nam Thứ 3, 16/06/2026

ĐầuLoto
000, 02, 09
1-
224, 29, 21
339, 35
444, 48, 48
551, 55
6-
7-
887, 82, 88, 82
996

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

36

92

G.7

674

137

G.6

2831

9542

5417

3955

4504

4931

G.5

9594

4233

G.4

99770

29817

67592

80657

88873

60298

09084

15689

12048

65228

65361

24511

39406

16362

G.3

08643

79054

47281

18143

G.2

87093

94955

G.1

75966

98313

G.ĐB

339761

610770

Loto Huế Thứ 2, 15/06/2026

ĐầuLoto
0-
117, 17
2-
336, 31
442, 43
557, 54
666, 61
774, 70, 73
884
994, 92, 98, 93

Loto Phú Yên Thứ 2, 15/06/2026

ĐầuLoto
004, 06
111, 13
228
337, 31, 33
448, 43
555, 55
661, 62
770
889, 81
992

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

31

52

40

G.7

613

627

390

G.6

6853

4100

8144

3585

6270

4861

7984

8651

4941

G.5

5271

8171

2833

G.4

96323

24052

90083

28968

18170

37390

88640

25062

67523

46741

31089

98717

12138

49836

31740

97589

98291

63545

58946

06064

53378

G.3

64388

26609

14693

98939

70829

67954

G.2

60858

98657

96426

G.1

37212

74137

23860

G.ĐB

028536

645395

309580

Loto Huế Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
000, 09
113, 12
223
331, 36
444, 40
553, 52, 58
668
771, 70
883, 88
990

Loto Kon Tum Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
0-
117
227, 23
338, 36, 39, 37
441
552, 57
661, 62
770, 71
885, 89
993, 95

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
0-
1-
229, 26
333
440, 41, 40, 45, 46
551, 54
664, 60
778
884, 89, 80
990, 91
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

54

40

82

G.7

771

697

369

G.6

0314

5674

4561

8275

2735

7230

8186

5142

6767

G.5

1739

6783

5077

G.4

03504

24539

43152

35112

61656

16675

70142

75484

36442

32815

68983

16808

72051

85324

77013

94082

90312

42347

78711

04158

32948

G.3

65649

11585

00974

52562

74085

35643

G.2

18514

87827

18493

G.1

24884

40198

68094

G.ĐB

061809

861228

700077

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
004, 09
114, 12, 14
2-
339, 39
442, 49
554, 52, 56
661
771, 74, 75
885, 84
9-

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
008
115
224, 27, 28
335, 30
440, 42
551
662
775, 74
883, 84, 83
997, 98

Loto Đắk Nông Thứ 7, 13/06/2026

ĐầuLoto
0-
113, 12, 11
2-
3-
442, 47, 48, 43
558
669, 67
777, 77
882, 86, 82, 85
993, 94
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

61

82

G.7

316

790

G.6

1390

4556

6261

2070

0454

6709

G.5

3026

7687

G.4

00525

94871

12185

56999

58094

65174

51356

45912

61970

70018

61473

22087

76955

25336

G.3

51811

20208

60748

12396

G.2

57096

89951

G.1

20090

31014

G.ĐB

417965

200088

Loto Gia Lai Thứ 6, 12/06/2026

ĐầuLoto
008
116, 11
226, 25
3-
4-
556, 56
661, 61, 65
771, 74
885
990, 99, 94, 96, 90

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 12/06/2026

ĐầuLoto
009
112, 18, 14
2-
336
448
554, 55, 51
6-
770, 70, 73
882, 87, 87, 88
990, 96
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000