Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

36

99

G.7

572

685

G.6

2932

9553

7340

4919

1087

6619

G.5

4406

2647

G.4

81770

90921

55452

76845

33316

37171

02846

44874

52886

39923

46935

49045

37786

15570

G.3

78786

68712

58328

68446

G.2

04057

80166

G.1

72951

57600

G.ĐB

620584

353672

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 07/07/2026

ĐầuLoto
006
116, 12
221
336, 32
440, 45, 46
553, 52, 57, 51
6-
772, 70, 71
886, 84
9-

Loto Quảng Nam Thứ 3, 07/07/2026

ĐầuLoto
000
119, 19
223, 28
335
447, 45, 46
5-
666
774, 70, 72
885, 87, 86, 86
999

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

73

61

G.7

859

033

G.6

2412

9388

2010

9557

2871

6880

G.5

6328

1993

G.4

73282

01930

03127

00465

54331

53555

43082

73090

97811

95246

32447

04783

42678

41924

G.3

30349

07846

09617

65729

G.2

94339

83913

G.1

07803

93655

G.ĐB

110194

197681

Loto Huế Thứ 2, 06/07/2026

ĐầuLoto
003
112, 10
228, 27
330, 31, 39
449, 46
559, 55
665
773
888, 82, 82
994

Loto Phú Yên Thứ 2, 06/07/2026

ĐầuLoto
0-
111, 17, 13
224, 29
333
446, 47
557, 55
661
771, 78
880, 83, 81
993, 90

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

12

07

84

G.7

390

245

964

G.6

7197

5591

4190

8007

4225

4950

7724

3711

5653

G.5

7471

2274

8688

G.4

60242

17809

19296

79100

46440

02934

03474

44809

62389

20237

85660

88080

41758

76453

41086

01024

13066

39502

99050

54892

42596

G.3

41587

19646

24711

03455

74635

07311

G.2

22957

27516

90374

G.1

48387

63266

33780

G.ĐB

318927

818561

326063

Loto Huế Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLoto
009, 00
112
227
334
442, 40, 46
557
6-
771, 74
887, 87
990, 97, 91, 90, 96

Loto Kon Tum Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLoto
007, 07, 09
111, 16
225
337
445
550, 58, 53, 55
660, 66, 61
774
889, 80
9-

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLoto
002
111, 11
224, 24
335
4-
553, 50
664, 66, 63
774
884, 88, 86, 80
992, 96
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

78

56

56

G.7

285

801

732

G.6

6611

9842

2351

9333

9784

5950

5095

7954

4518

G.5

9063

9419

5471

G.4

87385

58945

65793

12271

61378

09870

53761

63002

92705

54886

30288

38069

83370

00534

51952

32587

72998

32237

52194

01896

93833

G.3

79831

78011

74464

55620

09291

20376

G.2

06627

00288

49985

G.1

81416

81111

56268

G.ĐB

912568

257327

475467

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 04/07/2026

ĐầuLoto
0-
111, 11, 16
227
331
442, 45
551
663, 61, 68
778, 71, 78, 70
885, 85
993

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 04/07/2026

ĐầuLoto
001, 02, 05
119, 11
220, 27
333, 34
4-
556, 50
669, 64
770
884, 86, 88, 88
9-

Loto Đắk Nông Thứ 7, 04/07/2026

ĐầuLoto
0-
118
2-
332, 37, 33
4-
556, 54, 52
668, 67
771, 76
887, 85
995, 98, 94, 96, 91
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

66

61

G.7

887

554

G.6

2679

7893

3378

0618

5735

6554

G.5

3782

4301

G.4

49146

95513

14955

75289

48046

36599

64986

77560

09660

84145

51169

90263

91173

19529

G.3

42971

10479

27854

71139

G.2

28369

49705

G.1

23281

82731

G.ĐB

072277

364600

Loto Gia Lai Thứ 6, 03/07/2026

ĐầuLoto
0-
113
2-
3-
446, 46
555
666, 69
779, 78, 71, 79, 77
887, 82, 89, 86, 81
993, 99

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 03/07/2026

ĐầuLoto
001, 05, 00
118
229
335, 39, 31
445
554, 54, 54
661, 60, 60, 69, 63
773
8-
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000