Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

02

24

G.7

314

071

609

G.6

6658

0690

0982

0206

4563

3098

2470

6134

0976

G.5

3490

6134

1322

G.4

83137

89529

73362

64441

96892

08845

20873

20728

49890

66365

73991

27148

41349

68351

03987

95842

11707

64298

00551

75307

43937

G.3

59402

10940

73698

52256

97960

64289

G.2

75481

84233

39847

G.1

90756

18897

93191

G.ĐB

205020

336897

617439

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 28/03/2026

ĐầuLoto
002
118, 14
229, 20
337
441, 45, 40
558, 56
662
773
882, 81
990, 90, 92

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 28/03/2026

ĐầuLoto
002, 06
1-
228
334, 33
448, 49
551, 56
663, 65
771
8-
998, 90, 91, 98, 97, 97

Loto Đắk Nông Thứ 7, 28/03/2026

ĐầuLoto
009, 07, 07
1-
224, 22
334, 37, 39
442, 47
551
660
770, 76
887, 89
998, 91

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

00

50

G.7

524

918

G.6

6000

3666

6844

6029

0203

7031

G.5

1781

4874

G.4

25338

86316

49576

03018

61713

35726

86507

56845

84253

96984

80519

05481

50493

58503

G.3

72578

49257

10940

80133

G.2

86309

44008

G.1

85307

88948

G.ĐB

971731

489158

Loto Gia Lai Thứ 6, 27/03/2026

ĐầuLoto
000, 00, 07, 09, 07
116, 18, 13
224, 26
338, 31
444
557
666
776, 78
881
9-

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 27/03/2026

ĐầuLoto
003, 03, 08
118, 19
229
331, 33
445, 40, 48
550, 53, 58
6-
774
884, 81
993

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

51

91

71

G.7

532

987

217

G.6

1399

6291

4522

3190

3929

7798

9530

9611

5480

G.5

0425

9848

8766

G.4

45013

01025

65458

18446

73096

68977

85615

68906

89923

45809

71494

20357

67512

92342

11361

02327

35101

34682

03764

51016

01662

G.3

29245

36119

66104

80184

32338

17084

G.2

93879

35781

75544

G.1

37165

17593

21174

G.ĐB

324258

764171

148431

Loto Bình Định Thứ 5, 26/03/2026

ĐầuLoto
0-
113, 15, 19
222, 25, 25
332
446, 45
551, 58, 58
665
777, 79
8-
999, 91, 96

Loto Quảng Trị Thứ 5, 26/03/2026

ĐầuLoto
006, 09, 04
112
229, 23
3-
448, 42
557
6-
771
887, 84, 81
991, 90, 98, 94, 93

Loto Quảng Bình Thứ 5, 26/03/2026

ĐầuLoto
001
117, 11, 16
227
330, 38, 31
444
5-
666, 61, 64, 62
771, 74
880, 82, 84
9-
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

55

09

G.7

471

382

G.6

9629

5554

3986

0308

3362

4966

G.5

6422

0196

G.4

52185

91308

14039

00375

29446

58608

14847

69759

79881

11279

55891

37546

81279

66265

G.3

39715

85138

90133

31585

G.2

06698

44196

G.1

42442

43284

G.ĐB

472810

037532

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 25/03/2026

ĐầuLoto
008, 08
115, 10
229, 22
339, 38
446, 47, 42
555, 54
6-
771, 75
886, 85
998

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 25/03/2026

ĐầuLoto
009, 08
1-
2-
333, 32
446
559
662, 66, 65
779, 79
882, 81, 85, 84
996, 91, 96
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

67

71

G.7

942

471

G.6

0627

2347

5074

7503

0066

3945

G.5

9585

2794

G.4

96680

55382

05192

95184

12549

17587

48815

26248

83768

60092

55908

47731

74199

63779

G.3

92596

16718

12967

98925

G.2

05576

91752

G.1

77750

39309

G.ĐB

788290

614427

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 24/03/2026

ĐầuLoto
0-
115, 18
227
3-
442, 47, 49
550
667
774, 76
885, 80, 82, 84, 87
992, 96, 90

Loto Quảng Nam Thứ 3, 24/03/2026

ĐầuLoto
003, 08, 09
1-
225, 27
331
445, 48
552
666, 68, 67
771, 71, 79
8-
994, 92, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000