Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

80

01

70

G.7

672

237

577

G.6

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

G.5

3487

1124

5013

G.4

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

G.3

82551

90730

43027

83706

76996

87394

G.2

63911

14171

73424

G.1

62877

06784

27610

G.ĐB

295755

306938

573173

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLoto
002, 02
118, 10, 11
228
335, 30
447, 45
551, 55
666, 66
772, 77
880, 87
9-

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLoto
001, 06, 06
119
224, 24, 25, 27
337, 34, 38
447, 41
5-
6-
773, 71
885, 84
998

Loto Đắk Nông Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLoto
002, 08
112, 13, 15, 16, 10
224
3-
4-
552
669
770, 77, 71, 79, 73, 73
8-
996, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

37

04

G.7

881

756

G.6

9309

6099

8091

5795

0634

1773

G.5

0883

7769

G.4

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

G.3

65787

42561

02037

77341

G.2

03107

55021

G.1

79883

23815

G.ĐB

579069

054553

Loto Gia Lai Thứ 6, 03/04/2026

ĐầuLoto
009, 05, 00, 07
114, 11
226
337
4-
5-
667, 61, 69
7-
881, 83, 87, 83
999, 91, 96

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 03/04/2026

ĐầuLoto
004
115
224, 29, 21
334, 37
441
556, 58, 53
669, 68, 63, 65
773, 75
8-
995

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

74

09

21

G.7

785

214

464

G.6

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

G.5

6343

5625

4637

G.4

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

G.3

98932

49389

36796

59236

00470

59471

G.2

40579

57569

14768

G.1

46129

82739

38282

G.ĐB

932159

358418

775098

Loto Bình Định Thứ 5, 02/04/2026

ĐầuLoto
007, 02
112, 19
229
337, 33, 32
443, 48
559
661
774, 79
885, 81, 81, 89
9-

Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026

ĐầuLoto
009
114, 18, 17, 18
220, 25, 25
336, 39
4-
559, 57, 56
669
7-
886, 87
993, 96

Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026

ĐầuLoto
008
112, 18
221, 20
330, 37
4-
5-
664, 60, 63, 68
777, 70, 71
884, 83, 82
998
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

46

97

G.7

412

969

G.6

1980

4185

6894

3061

1132

1822

G.5

8098

0207

G.4

60383

43909

89221

71300

63891

88105

26475

12713

90705

86627

93595

70912

19100

62731

G.3

89867

53495

11864

79213

G.2

60276

52567

G.1

20763

27697

G.ĐB

941738

339568

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 01/04/2026

ĐầuLoto
009, 00, 05
112
221
338
446
5-
667, 63
775, 76
880, 85, 83
994, 98, 91, 95

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 01/04/2026

ĐầuLoto
007, 05, 00
113, 12, 13
222, 27
332, 31
4-
5-
669, 61, 64, 67, 68
7-
8-
997, 95, 97
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

21

14

G.7

339

136

G.6

1087

1726

1187

8566

9685

7329

G.5

0869

0484

G.4

74549

98005

64262

69882

34526

32799

06738

05247

04534

11905

54359

75141

89230

32553

G.3

23164

53514

57985

15708

G.2

89692

28330

G.1

59024

90856

G.ĐB

268201

608151

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 31/03/2026

ĐầuLoto
005, 01
114
221, 26, 26, 24
339, 38
449
5-
669, 62, 64
7-
887, 87, 82
999, 92

Loto Quảng Nam Thứ 3, 31/03/2026

ĐầuLoto
005, 08
114
229
336, 34, 30, 30
447, 41
559, 53, 56, 51
666
7-
885, 84, 85
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000