Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

25

03

27

G.7

320

274

292

G.6

6265

5093

1581

9879

6806

8084

3358

1232

7064

G.5

6253

8416

7258

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

...

07303

46374

68917

85998

...

...

...

73945

92722

...

...

...

...

...

G.3

...

...

...

...

...

...

G.2

...

...

...

G.1

...

...

...

G.ĐB

...

...

...

Loto Huế Chủ nhật, 18/01/2026

ĐầuLoto
0-
117
225, 20
334, 33
4-
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993

Loto Kon Tum Chủ nhật, 18/01/2026

ĐầuLoto
003, 06, 03
116, 17
2-
3-
4-
5-
6-
774, 79, 74
884
998

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 18/01/2026

ĐầuLoto
0-
1-
227, 22
332
445
558, 58
664
7-
8-
992

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

76

42

02

G.7

209

091

901

G.6

5333

6848

7903

7881

4454

8661

7516

9604

2900

G.5

3789

6266

1006

G.4

23129

79841

34372

09399

58888

18273

10167

46418

22190

75126

39053

66038

35554

62423

58994

20519

30725

55703

96536

99377

40255

G.3

63688

16529

35174

76195

08495

78827

G.2

36582

01557

66407

G.1

07644

38629

87941

G.ĐB

378347

236692

444503

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 17/01/2026

ĐầuLoto
009, 03
1-
229, 29
333
448, 41, 44, 47
5-
667
776, 72, 73
889, 88, 88, 82
999

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 17/01/2026

ĐầuLoto
0-
118
226, 23, 29
338
442
554, 53, 54, 57
661, 66
774
881
991, 90, 95, 92

Loto Đắk Nông Thứ 7, 17/01/2026

ĐầuLoto
002, 01, 04, 00, 06, 03, 07, 03
116, 19
225, 27
336
441
555
6-
777
8-
994, 95

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

57

00

G.7

241

019

G.6

4734

1393

4125

4950

5293

6946

G.5

2871

0700

G.4

37909

91257

19636

72645

64698

83387

01519

30663

67421

38502

50495

97475

31981

40177

G.3

34330

89732

18656

60151

G.2

39722

94202

G.1

96165

81445

G.ĐB

480145

544987

Loto Gia Lai Thứ 6, 16/01/2026

ĐầuLoto
009
119
225, 22
334, 36, 30, 32
441, 45, 45
557, 57
665
771
887
993, 98

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 16/01/2026

ĐầuLoto
000, 00, 02, 02
119
221
3-
446, 45
550, 56, 51
663
775, 77
881, 87
993, 95
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

92

88

89

G.7

674

389

034

G.6

0725

6370

7872

8396

6578

2062

6783

2394

4756

G.5

7091

7603

6894

G.4

89699

12303

48391

16784

74625

18827

55870

94247

55401

12363

68144

10752

78186

33479

16788

61570

81123

24059

74303

42920

61085

G.3

32511

75281

24032

63256

62303

05559

G.2

71550

44477

35834

G.1

27772

88864

78683

G.ĐB

118336

174594

130781

Loto Bình Định Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLoto
003
111
225, 25, 27
336
4-
550
6-
774, 70, 72, 70, 72
884, 81
992, 91, 99, 91

Loto Quảng Trị Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLoto
003, 01
1-
2-
332
447, 44
552, 56
662, 63, 64
778, 79, 77
888, 89, 86
996, 94

Loto Quảng Bình Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLoto
003, 03
1-
223, 20
334, 34
4-
556, 59, 59
6-
770
889, 83, 88, 85, 83, 81
994, 94
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

74

66

G.7

310

768

G.6

2974

6022

6651

9774

2198

0454

G.5

4425

0119

G.4

17079

89187

89106

80598

55760

01088

51414

81666

12209

10607

40411

91149

17102

53891

G.3

00504

43301

26379

13701

G.2

39388

48368

G.1

49417

07369

G.ĐB

126704

507450

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 14/01/2026

ĐầuLoto
006, 04, 01, 04
110, 14, 17
222, 25
3-
4-
551
660
774, 74, 79
887, 88, 88
998

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 14/01/2026

ĐầuLoto
009, 07, 02, 01
119, 11
2-
3-
449
554, 50
666, 68, 66, 68, 69
774, 79
8-
998, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000