Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

78

52

10

G.7

412

095

086

G.6

5385

8150

8926

4990

0341

0124

3437

5069

0924

G.5

3837

4626

0173

G.4

44223

52165

18668

87065

38065

06382

82526

92200

09317

22048

96892

71675

12402

48625

18939

02341

42261

20826

55653

16335

58015

G.3

29187

69886

32658

48176

96109

92468

G.2

20314

60820

97722

G.1

23293

49940

88873

G.ĐB

709529

469855

702668

Loto Bình Định Thứ 5, 02/07/2026

ĐầuLoto
0-
112, 14
226, 23, 26, 29
337
4-
550
665, 68, 65, 65
778
885, 82, 87, 86
993

Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/07/2026

ĐầuLoto
000, 02
117
224, 26, 25, 20
3-
441, 48, 40
552, 58, 55
6-
775, 76
8-
995, 90, 92

Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/07/2026

ĐầuLoto
009
110, 15
224, 26, 22
337, 39, 35
441
553
669, 61, 68, 68
773, 73
886
9-

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

21

01

G.7

204

495

G.6

5821

3111

1127

1578

6872

1946

G.5

4840

0837

G.4

45967

30572

92576

33867

87781

70350

73249

99320

19254

37559

27469

30568

09735

58095

G.3

23603

40021

49671

03438

G.2

89841

43844

G.1

96472

51255

G.ĐB

310566

835168

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 01/07/2026

ĐầuLoto
004, 03
111
221, 21, 27, 21
3-
440, 49, 41
550
667, 67, 66
772, 76, 72
881
9-

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 01/07/2026

ĐầuLoto
001
1-
220
337, 35, 38
446, 44
554, 59, 55
669, 68, 68
778, 72, 71
8-
995, 95

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

35

82

G.7

865

097

G.6

9766

0307

5832

1951

8183

1794

G.5

9028

2154

G.4

36078

28329

29861

43814

15339

45283

74139

95752

72657

00770

41177

59633

91064

19552

G.3

19701

52102

76289

57019

G.2

40839

58368

G.1

25482

84371

G.ĐB

134812

926537

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 30/06/2026

ĐầuLoto
007, 01, 02
114, 12
228, 29
335, 32, 39, 39, 39
4-
5-
665, 66, 61
778
883, 82
9-

Loto Quảng Nam Thứ 3, 30/06/2026

ĐầuLoto
0-
119
2-
333, 37
4-
551, 54, 52, 57, 52
664, 68
770, 77, 71
882, 83, 89
997, 94
GiảiHuếPhú Yên
G.8

23

46

G.7

177

245

G.6

0780

2946

4465

9055

9726

4392

G.5

3300

6977

G.4

12813

12455

23938

77682

40868

90555

12416

23682

60606

99169

53732

73599

63934

99409

G.3

14379

98713

31658

29350

G.2

14684

57931

G.1

43027

59091

G.ĐB

475909

325404

Loto Huế Thứ 2, 29/06/2026

ĐầuLoto
000, 09
113, 16, 13
223, 27
338
446
555, 55
665, 68
777, 79
880, 82, 84
9-

Loto Phú Yên Thứ 2, 29/06/2026

ĐầuLoto
006, 09, 04
1-
226
332, 34, 31
446, 45
555, 58, 50
669
777
882
992, 99, 91
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

89

61

51

G.7

428

493

904

G.6

0806

3375

1497

0680

2198

1449

4025

8532

1027

G.5

6197

3106

6221

G.4

14693

12505

22841

79479

20428

79415

66438

89500

70200

84508

15115

88472

03531

58314

99249

59052

97722

47862

97442

96757

75611

G.3

21756

81494

44397

48798

14592

47139

G.2

14536

70429

42723

G.1

62264

58856

64297

G.ĐB

482089

738732

866764

Loto Huế Chủ nhật, 28/06/2026

ĐầuLoto
006, 05
115
228, 28
338, 36
441
556
664
775, 79
889, 89
997, 97, 93, 94

Loto Kon Tum Chủ nhật, 28/06/2026

ĐầuLoto
006, 00, 00, 08
115, 14
229
331, 32
449
556
661
772
880
993, 98, 97, 98

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 28/06/2026

ĐầuLoto
004
111
225, 27, 21, 22, 23
332, 39
449, 42
551, 52, 57
662, 64
7-
8-
992, 97
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000