Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

96

66

85

G.7

846

879

904

G.6

5137

6760

8077

8196

2833

1665

6810

1913

4706

G.5

3076

2925

7403

G.4

32137

24640

62606

20438

66673

51448

44795

19984

86022

71150

66570

58975

44416

82061

15550

91492

53354

30460

49536

30513

89841

G.3

01103

01595

02105

50511

76683

37473

G.2

19769

62655

58226

G.1

55932

58036

10706

G.ĐB

191402

787673

256886

Loto Bình Định Thứ 5, 18/06/2026

ĐầuLoto
006, 03, 02
1-
2-
337, 37, 38, 32
446, 40, 48
5-
660, 69
777, 76, 73
8-
996, 95, 95

Loto Quảng Trị Thứ 5, 18/06/2026

ĐầuLoto
005
116, 11
225, 22
333, 36
4-
550, 55
666, 65, 61
779, 70, 75, 73
884
996

Loto Quảng Bình Thứ 5, 18/06/2026

ĐầuLoto
004, 06, 03, 06
110, 13, 13
226
336
441
550, 54
660
773
885, 83, 86
992

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

75

03

G.7

563

572

G.6

5961

6616

2393

6932

1660

3996

G.5

9539

7717

G.4

58344

39838

31489

49854

95641

80694

55855

98138

41482

89264

60801

17618

48564

80802

G.3

06340

43842

98052

92923

G.2

92700

13157

G.1

76603

33934

G.ĐB

801196

089399

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 17/06/2026

ĐầuLoto
000, 03
116
2-
339, 38
444, 41, 40, 42
554, 55
663, 61
775
889
993, 94, 96

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 17/06/2026

ĐầuLoto
003, 01, 02
117, 18
223
332, 38, 34
4-
552, 57
660, 64, 64
772
882
996, 99

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

48

87

G.7

461

744

G.6

0053

2702

2487

9500

3151

9896

G.5

5725

7124

G.4

05910

54946

14245

12851

11676

95066

03982

82129

08082

50839

57002

58088

51321

64948

G.3

48089

76377

89155

87909

G.2

30818

87648

G.1

15993

13235

G.ĐB

503026

611482

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 16/06/2026

ĐầuLoto
002
110, 18
225, 26
3-
448, 46, 45
553, 51
661, 66
776, 77
887, 82, 89
993

Loto Quảng Nam Thứ 3, 16/06/2026

ĐầuLoto
000, 02, 09
1-
224, 29, 21
339, 35
444, 48, 48
551, 55
6-
7-
887, 82, 88, 82
996
GiảiHuếPhú Yên
G.8

36

92

G.7

674

137

G.6

2831

9542

5417

3955

4504

4931

G.5

9594

4233

G.4

99770

29817

67592

80657

88873

60298

09084

15689

12048

65228

65361

24511

39406

16362

G.3

08643

79054

47281

18143

G.2

87093

94955

G.1

75966

98313

G.ĐB

339761

610770

Loto Huế Thứ 2, 15/06/2026

ĐầuLoto
0-
117, 17
2-
336, 31
442, 43
557, 54
666, 61
774, 70, 73
884
994, 92, 98, 93

Loto Phú Yên Thứ 2, 15/06/2026

ĐầuLoto
004, 06
111, 13
228
337, 31, 33
448, 43
555, 55
661, 62
770
889, 81
992
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

31

52

40

G.7

613

627

390

G.6

6853

4100

8144

3585

6270

4861

7984

8651

4941

G.5

5271

8171

2833

G.4

96323

24052

90083

28968

18170

37390

88640

25062

67523

46741

31089

98717

12138

49836

31740

97589

98291

63545

58946

06064

53378

G.3

64388

26609

14693

98939

70829

67954

G.2

60858

98657

96426

G.1

37212

74137

23860

G.ĐB

028536

645395

309580

Loto Huế Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
000, 09
113, 12
223
331, 36
444, 40
553, 52, 58
668
771, 70
883, 88
990

Loto Kon Tum Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
0-
117
227, 23
338, 36, 39, 37
441
552, 57
661, 62
770, 71
885, 89
993, 95

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 14/06/2026

ĐầuLoto
0-
1-
229, 26
333
440, 41, 40, 45, 46
551, 54
664, 60
778
884, 89, 80
990, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000