Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

67

87

G.7

815

377

G.6

7599

5543

4774

6648

9722

4424

G.5

2545

0781

G.4

21262

47999

99008

82848

69025

23632

16611

14548

08365

43457

02801

69899

81290

99816

G.3

01368

50085

17502

64111

G.2

25205

38628

G.1

34565

87359

G.ĐB

371566

866862

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 11/03/2026

ĐầuLoto
008, 05
115, 11
225
332
443, 45, 48
5-
667, 62, 68, 65, 66
774
885
999, 99

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 11/03/2026

ĐầuLoto
001, 02
116, 11
222, 24, 28
3-
448, 48
557, 59
665, 62
777
887, 81
999, 90

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

74

82

G.7

632

094

G.6

1279

6765

2998

2620

4586

9300

G.5

6517

3633

G.4

97046

55153

95386

59996

45611

92989

04148

90026

75694

52416

84587

17635

86181

13291

G.3

76505

43277

22697

67403

G.2

11311

42239

G.1

90552

96354

G.ĐB

021196

143900

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 10/03/2026

ĐầuLoto
005
117, 11, 11
2-
332
446, 48
553, 52
665
774, 79, 77
886, 89
998, 96, 96

Loto Quảng Nam Thứ 3, 10/03/2026

ĐầuLoto
000, 03, 00
116
220, 26
333, 35, 39
4-
554
6-
7-
882, 86, 87, 81
994, 94, 91, 97

GiảiHuếPhú Yên
G.8

32

70

G.7

661

702

G.6

7655

7914

9077

5813

2981

0000

G.5

2619

7805

G.4

21455

24498

40983

62965

19788

02697

45642

11886

75523

77652

91119

97973

00048

02012

G.3

28094

67873

51751

17665

G.2

24525

20909

G.1

94486

55383

G.ĐB

840103

740058

Loto Huế Thứ 2, 09/03/2026

ĐầuLoto
003
114, 19
225
332
442
555, 55
661, 65
777, 73
883, 88, 86
998, 97, 94

Loto Phú Yên Thứ 2, 09/03/2026

ĐầuLoto
002, 00, 05, 09
113, 19, 12
223
3-
448
552, 51, 58
665
770, 73
881, 86, 83
9-
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

50

98

65

G.7

186

153

922

G.6

0367

9581

3764

2815

7465

6770

5341

4072

0606

G.5

3879

8709

4846

G.4

32435

88044

23905

79060

69255

72976

59571

13530

10645

70265

37143

10555

07430

69530

30665

95635

88179

13762

04831

14586

70579

G.3

41062

69417

15972

82602

88464

01521

G.2

11041

42774

73727

G.1

42852

02578

45275

G.ĐB

230678

124833

658034

Loto Huế Chủ nhật, 08/03/2026

ĐầuLoto
005
117
2-
335
444, 41
550, 55, 52
667, 64, 60, 62
779, 76, 71, 78
886, 81
9-

Loto Kon Tum Chủ nhật, 08/03/2026

ĐầuLoto
009, 02
115
2-
330, 30, 30, 33
445, 43
553, 55
665, 65
770, 72, 74, 78
8-
998

Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 08/03/2026

ĐầuLoto
006
1-
222, 21, 27
335, 31, 34
441, 46
5-
665, 65, 62, 64
772, 79, 79, 75
886
9-
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

G.ĐB

725155

886999

813698

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 07/03/2026

ĐầuLoto
002
111, 13, 10
2-
333, 32
440
558, 52, 55
669, 68
773
882, 88
990, 98, 91

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 07/03/2026

ĐầuLoto
003, 03
115
225, 29
331, 37
449, 43, 44
551, 58
669, 64
770
883, 81
999

Loto Đắk Nông Thứ 7, 07/03/2026

ĐầuLoto
0-
119, 10
225, 27
334, 38
446, 41
550
666, 66, 68
771, 70
884, 88
993, 98
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000