Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

55

54

60

G.7

473

111

173

G.6

9904

4281

8250

6205

1153

0205

4193

2058

7946

G.5

4192

0994

3554

G.4

63353

01845

04212

80136

97964

25379

12322

05729

37644

39882

19680

62805

32763

38060

86991

66453

68094

89475

33554

26281

50780

G.3

96667

85413

65645

48929

33759

79585

G.2

53679

42418

08133

G.1

01534

74941

51368

G.ĐB

128901

738032

553563

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 14/03/2026

ĐầuLoto
004, 01
112, 13
222
336, 34
445
555, 50, 53
664, 67
773, 79, 79
881
992

Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 14/03/2026

ĐầuLoto
005, 05, 05
111, 18
229, 29
332
444, 45, 41
554, 53
663, 60
7-
882, 80
994

Loto Đắk Nông Thứ 7, 14/03/2026

ĐầuLoto
0-
1-
2-
333
446
558, 54, 53, 54, 59
660, 68, 63
773, 75
881, 80, 85
993, 91, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

52

06

G.7

624

559

G.6

4490

6007

7482

9577

6960

6104

G.5

8140

2935

G.4

08754

79917

14344

77799

23597

22041

96150

03494

72238

73711

73202

61899

12407

61732

G.3

41740

52105

11436

38189

G.2

22205

77928

G.1

14179

92142

G.ĐB

875207

595641

Loto Gia Lai Thứ 6, 13/03/2026

ĐầuLoto
007, 05, 05, 07
117
224
3-
440, 44, 41, 40
552, 54, 50
6-
779
882
990, 99, 97

Loto Ninh Thuận Thứ 6, 13/03/2026

ĐầuLoto
006, 04, 02, 07
111
228
335, 38, 32, 36
442, 41
559
660
777
889
994, 99

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

04

46

66

G.7

582

949

524

G.6

4140

7234

9374

9811

3509

7024

9111

4169

1880

G.5

7415

0783

7415

G.4

77976

12244

11140

70180

58921

38911

48463

15346

62861

97028

41984

72856

20584

42629

90046

47318

09681

00744

10118

43082

58778

G.3

22861

27028

78443

09808

62949

92965

G.2

27223

32808

67555

G.1

39264

83205

22975

G.ĐB

289565

817938

944098

Loto Bình Định Thứ 5, 12/03/2026

ĐầuLoto
004
115, 11
221, 28, 23
334
440, 44, 40
5-
663, 61, 64, 65
774, 76
882, 80
9-

Loto Quảng Trị Thứ 5, 12/03/2026

ĐầuLoto
009, 08, 08, 05
111
224, 28, 29
338
446, 49, 46, 43
556
661
7-
883, 84, 84
9-

Loto Quảng Bình Thứ 5, 12/03/2026

ĐầuLoto
0-
111, 15, 18, 18
224
3-
446, 44, 49
555
666, 69, 65
778, 75
880, 81, 82
998
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

67

87

G.7

815

377

G.6

7599

5543

4774

6648

9722

4424

G.5

2545

0781

G.4

21262

47999

99008

82848

69025

23632

16611

14548

08365

43457

02801

69899

81290

99816

G.3

01368

50085

17502

64111

G.2

25205

38628

G.1

34565

87359

G.ĐB

371566

866862

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 11/03/2026

ĐầuLoto
008, 05
115, 11
225
332
443, 45, 48
5-
667, 62, 68, 65, 66
774
885
999, 99

Loto Khánh Hòa Thứ 4, 11/03/2026

ĐầuLoto
001, 02
116, 11
222, 24, 28
3-
448, 48
557, 59
665, 62
777
887, 81
999, 90
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

74

82

G.7

632

094

G.6

1279

6765

2998

2620

4586

9300

G.5

6517

3633

G.4

97046

55153

95386

59996

45611

92989

04148

90026

75694

52416

84587

17635

86181

13291

G.3

76505

43277

22697

67403

G.2

11311

42239

G.1

90552

96354

G.ĐB

021196

143900

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 10/03/2026

ĐầuLoto
005
117, 11, 11
2-
332
446, 48
553, 52
665
774, 79, 77
886, 89
998, 96, 96

Loto Quảng Nam Thứ 3, 10/03/2026

ĐầuLoto
000, 03, 00
116
220, 26
333, 35, 39
4-
554
6-
7-
882, 86, 87, 81
994, 94, 91, 97
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000